Làm thế nào để chọn cỏ cho sân croquet? Hãy nhớ 3 điểm này và bạn sẽ không mắc bẫy!
Khi chọn cỏ sân croquet (loại phổ biến hiện nay là cỏ nhân tạo), các điểm chính tập trung vào ba khía cạnh: các thông số cốt lõi của sợi cỏ, cấu trúc và độ bền, cũng như sự tương thích với các tình huống sử dụng và các cam kết hỗ trợ đi kèm. Bằng cách kiểm soát chính xác những yếu tố này, người mua có thể tránh được phần lớn các bẫy khi mua hàng và đạt được sự cân bằng giữa hiệu suất thể thao, an toàn và tính kinh tế. Dưới đây là phân tích chi tiết và hướng dẫn thực tiễn.
Các thông số cốt lõi: Chất liệu, chiều cao và mật độ của sợi cỏ quyết định hiệu suất di chuyển
1. Chất liệu sợi cỏ: Loại phổ biến nhất là sợi đơn PE, kết hợp giữa độ mềm và khả năng chống mài mòn. PP cứng hơn nhưng hơi giòn, phù hợp với các tình huống đặc biệt. Sự kết hợp giữa PE và PP mang lại hiệu quả chi phí cao. Các sân chuyên nghiệp nên chọn loại sợi đơn PE độ tinh khiết cao (chống đổ, lực lăn bóng thấp); Khu vực giải trí có thể chọn loại pha trộn PE và PP.
2. Chiều cao sợi cỏ: 15mm tại các địa điểm thi đấu chuyên nghiệp (tiêu chuẩn phổ biến của WBF); Khu vực giải trí cộng đồng: 10-15mm
3. Mật độ sợi cỏ: Loại đổ cát ≥ 33.000 cụm/mét vuông (kết hợp với cát thạch anh); Loại không đổ cát ≥ 63.000 cụm trên mét vuông

Chất lượng cấu trúc: Vải nền, keo dán lưng và vật liệu đổ đầy quyết định tuổi thọ sử dụng
Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo khả năng chống rách, chống rụng sợi và độ ổn định lâu dài của sân cỏ, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí bảo trì và độ an toàn.
Vải nền và keo dán lưng: Ưu tiên loại vải nền composite hai lớp (vải dệt PP + vải lưới), có khả năng chống rách và phù hợp với hiện tượng lún nền. Keo dán lưng có thể chọn từ keo latex styrene-butadiene hoặc keo polyurethane, có độ bám dính cao, thân thiện với môi trường và không mùi. Tránh sai lầm: Từ chối loại vải nền mỏng một lớp và keo chất lượng thấp có mùi hăng, vì chúng dễ gây hiện tượng rụng sợi cỏ trên diện rộng.
Loại điền đầy (loại đổ cát): Hạt cát thạch anh có kích thước 0,2-0,6 mm, lượng đổ 4-6 kg/㎡ (lên đến 8 kg/㎡ đối với sân chuyên nghiệp), dùng để cố định sợi cỏ và ổn định quỹ đạo bóng. Tránh các rủi ro: Sử dụng cát biển hoặc cát có nhiều tạp chất dễ gây ăn mòn lớp vải nền và ảnh hưởng đến độ đồng đều của tốc độ bóng.
Loại không đổ cát: Tự đứng vững nhờ mật độ sợi cỏ cao, phù hợp với các tình huống sử dụng ít thường xuyên. Việc bảo trì thuận tiện hơn, nhưng cần đảm bảo mật độ sợi cỏ ≥ 60.000 cụm trên mỗi mét vuông để tránh hiện tượng sợi cỏ bị ngã đổ.
Phù hợp với các tình huống sử dụng và cung cấp các cam kết hỗ trợ nhằm tránh tình trạng "thông số đúng nhưng sử dụng sai"
Bằng cách tích hợp tần suất sử dụng, đối tượng mục tiêu và điều kiện thi công, đồng thời kết hợp nền móng với dịch vụ hậu mãi, cần đảm bảo tính bền vững lâu dài trong quá trình sử dụng.
1. Phù hợp theo từng cảnh quan
· Địa điểm thi đấu chuyên nghiệp: Chọn loại sợi đơn PE, chiều cao 15mm, mật độ ≥ 69.300 cụm/m², kết hợp với quy trình đổ cát để đảm bảo độ lệch quỹ đạo bóng ≤2°, đáp ứng tiêu chuẩn thi đấu.
· Cơ sở cộng đồng/nhà dưỡng lão: Ưu tiên loại không đổ đầy hoặc loại đổ cát tầm trung. Sợi cỏ có thể được xử lý đầu tròn. Vải đáy nên được làm dày để tăng khả năng chống trượt và hấp thụ xung lực, phòng tránh chấn thương cho người già.
2. Cơ sở hạ tầng và thi công đi kèm
· Yêu cầu cơ bản: Sai số độ phẳng của nền bê tông phải ≤3mm (theo thước thẳng 5 mét), độ dốc ngang của mặt sân là 8‰, độ dốc dọc từ 5‰ để đảm bảo thoát nước thuận lợi.
· Xây dựng và dịch vụ hậu mãi: Chọn một đội có đủ tư cách thi công lát sân thể thao, sai lệch các mối nối phải ≤2mm. Yêu cầu bảo hành (các loại cỏ chất lượng cao có tuổi thọ từ 6 đến 8 năm), và quy định rõ điều khoản bảo trì sau bán hàng.
3. An toàn và Bảo vệ môi trường: Yêu cầu báo cáo kiểm định, tập trung kiểm tra hàm lượng phát thải formaldehyde ≤0,1mg/m³, khả năng chống tia UV trên 5000 giờ, độ bền mài mòn ≥5000 vòng không xơ hóa, để đảm bảo sức khỏe người sử dụng.

Gợi ý chọn nhanh
· Chuyên dụng cho thi đấu: Sợi đơn PE + 15mm + đổ cát + mật độ cao + vải nền hai lớp + keo polyurethane, đi kèm đội thi công đạt chuẩn.
· Dành cho khu vui chơi cộng đồng: Hỗn hợp PE+PP + 10-15mm + mật độ trung bình + không đổ vật liệu chèn/lớp cát mỏng + vải nền composite, kiểm soát chi phí.
· Dành cho viện dưỡng lão: Sợi đơn PE + 15mm + không đổ vật liệu chèn + sợi cỏ đầu tròn + vải nền tăng cường độ dày, nhấn mạnh yếu tố an toàn và dễ bảo trì.